| 04/11/2026 | Miền Bắc | Bắc Ninh | 53046 | Xem bảng |
| Miền Nam | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng | 043514, 396001, 710276 | Xem bảng |
| Miền Trung | Đà Nẵng, Khánh Hòa | 689975, 377102 | Xem bảng |
| 03/11/2026 | Miền Bắc | Quảng Ninh | 74446 | Xem bảng |
| Miền Nam | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu | 069612, 958806, 740088 | Xem bảng |
| Miền Trung | Đắk Lắk, Quảng Nam | 067365, 698154 | Xem bảng |
| 02/11/2026 | Miền Bắc | Hà Nội | 80129 | Xem bảng |
| Miền Nam | TPHCM, Đồng Tháp, Cà Mau | 247230, 022321, 068695 | Xem bảng |
| Miền Trung | Phú Yên, Huế | 498721, 410103 | Xem bảng |
| 01/11/2026 | Miền Bắc | Thái Bình | 03917 | Xem bảng |
| Miền Nam | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt | 987826, 426477, 455065 | Xem bảng |
| Miền Trung | Khánh Hòa, Kon Tum, Huế | 155421, 064116, 473138 | Xem bảng |
| 31/10/2026 | Miền Bắc | Nam Định | 28457 | Xem bảng |
| Miền Nam | TPHCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang | 897978, 351678, 529252, 852892 | Xem bảng |
| Miền Trung | Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông | 068840, 375560, 892021 | Xem bảng |
| 30/10/2026 | Miền Bắc | Hải Phòng | 69259 | Xem bảng |
| Miền Nam | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh | 150822, 540657, 501493 | Xem bảng |
| Miền Trung | Gia Lai, Ninh Thuận | 197158, 721539 | Xem bảng |
| 29/10/2026 | Miền Bắc | Hà Nội | 53401 | Xem bảng |
| Miền Nam | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận | 375284, 111082, 103424 | Xem bảng |
| Miền Trung | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị | 928924, 822002, 157177 | Xem bảng |
| 28/10/2026 | Miền Bắc | Bắc Ninh | 74175 | Xem bảng |
| Miền Nam | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng | 220019, 155455, 784850 | Xem bảng |
| Miền Trung | Đà Nẵng, Khánh Hòa | 462811, 392998 | Xem bảng |
| 27/10/2026 | Miền Bắc | Quảng Ninh | 44691 | Xem bảng |
| Miền Nam | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu | 802576, 050914, 755986 | Xem bảng |
| Miền Trung | Đắk Lắk, Quảng Nam | 350422, 903157 | Xem bảng |
| 26/10/2026 | Miền Bắc | Hà Nội | 13221 | Xem bảng |
| Miền Nam | TPHCM, Đồng Tháp, Cà Mau | 472899, 987692, 929097 | Xem bảng |
| Miền Trung | Phú Yên, Huế | 837628, 288017 | Xem bảng |
| 25/10/2026 | Miền Bắc | Thái Bình | 30328 | Xem bảng |
| Miền Nam | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt | 083816, 729510, 400467 | Xem bảng |
| Miền Trung | Khánh Hòa, Kon Tum, Huế | 570708, 414830, 558864 | Xem bảng |
| 24/10/2026 | Miền Bắc | Nam Định | 45932 | Xem bảng |
| Miền Nam | TPHCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang | 698440, 372036, 940745, 361620 | Xem bảng |
| Miền Trung | Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông | 854823, 597679, 816594 | Xem bảng |
| 23/10/2026 | Miền Bắc | Hải Phòng | 97067 | Xem bảng |
| Miền Nam | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh | 138051, 370218, 177413 | Xem bảng |
| Miền Trung | Gia Lai, Ninh Thuận | 244106, 031890 | Xem bảng |
| 22/10/2026 | Miền Bắc | Hà Nội | 25814 | Xem bảng |
| Miền Nam | An Giang, Tây Ninh, Bình Thuận | 456865, 058734, 454685 | Xem bảng |
| Miền Trung | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị | 667838, 150439, 444697 | Xem bảng |
| 21/10/2026 | Miền Bắc | Bắc Ninh | 94163 | Xem bảng |
| Miền Nam | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng | 041493, 934817, 281682 | Xem bảng |
| Miền Trung | Đà Nẵng, Khánh Hòa | 589224, 044743 | Xem bảng |
| 20/10/2026 | Miền Bắc | Quảng Ninh | 86809 | Xem bảng |
| Miền Nam | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu | 213684, 319542, 565770 | Xem bảng |
| Miền Trung | Đắk Lắk, Quảng Nam | 370696, 658178 | Xem bảng |